Bán điện dư điện mặt trời mái nhà không đơn thuần là việc nhà máy phát dư bao nhiêu thì có thể bán bấy nhiêu.
Khả năng mua bán thực tế còn phụ thuộc vào trường hợp áp dụng, điều kiện đấu nối, khả năng tiếp nhận của lưới điện, phương án đo đếm và cấu hình vận hành của hệ thống.
Nghị định 243/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành và có hiệu lực từ ngày 26/06/2026, sửa đổi một số nội dung của Nghị định 57/2025/NĐ-CP và Nghị định 58/2025/NĐ-CP, trong đó có cơ chế mua bán sản lượng điện dư từ điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ. Văn Bản Chính Phủ
Với doanh nghiệp công nghiệp, điều quan trọng vì vậy không chỉ là “được bán bao nhiêu điện dư?”, mà là “nguồn điện của mình có thuộc trường hợp được bán, điện dư hình thành khi nào và những điều kiện kỹ thuật nào cần được làm rõ trước khi đưa doanh thu này vào phương án đầu tư?”
Để xem bức tranh tổng thể về Nghị định 243 và cơ chế DPPA, có thể tham khảo bài tổng quan của 365Energy.
Nghị định 243/2026/NĐ-CP: Những điểm mới về DPPA và điện mặt trời mái nhà
Có điện dư chưa có nghĩa là mặc nhiên được bán
Nghị định 243 quy định các nhóm nguồn điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ được bán sản lượng điện dư. Phạm vi này bao gồm nguồn của hộ gia đình sử dụng nhà ở riêng lẻ, nguồn đấu nối hệ thống điện quốc gia ở cấp điện áp hạ áp, một số nguồn tại khu vực miền núi, biên giới hoặc hải đảo, nguồn tại công trình là tài sản công và các nguồn khác đáp ứng điều kiện về quy mô công suất phát triển theo quy hoạch hoặc phương án phát triển mạng lưới cấp điện trong quy hoạch tỉnh.
Điểm cần tách bạch là điện dư phát sinh trong vận hành và điện đủ điều kiện mua bán không phải là một khái niệm.
Một nhà máy có thể phát sinh điện dư vào cuối tuần hoặc thời điểm phụ tải thấp, nhưng trước khi đưa lượng điện này vào mô hình doanh thu, doanh nghiệp vẫn cần xác định đúng trường hợp áp dụng, cấp đấu nối và các yêu cầu liên quan của dự án.
Cách tiếp cận phù hợp là:
Có điện dư → xác định điều kiện áp dụng → xác định khả năng mua bán → đưa doanh thu vào phương án tài chính.

Bán điện dư điện mặt trời mái nhà: Mức 50% cần hiểu như thế nào?
Theo quy định sau sửa đổi, sản lượng điện dư được mua bán theo thỏa thuận giữa bên bán và bên mua nhưng không vượt quá 50% sản lượng điện phát tại đầu ra của nguồn điện mặt trời mái nhà theo cường độ bức xạ. Sản lượng điện dư được xác định tại đầu ra của bộ chuyển đổi nghịch lưu.
Do đó, mức 50% không nên được hiểu là 50% công suất lắp đặt của hệ thống, cũng không đơn giản là một nửa lượng điện mà nhà máy không sử dụng.
Trong vận hành thực tế, lượng điện dư còn phụ thuộc vào mức độ trùng khớp giữa sản lượng điện mặt trời và nhu cầu sử dụng điện của nhà máy tại từng thời điểm.
Hai nhà máy có tổng điện năng tiêu thụ tương đương vẫn có thể có lượng điện dư rất khác nhau nếu lịch sản xuất, ca vận hành hoặc phụ tải cuối tuần khác nhau.
Đây là lý do việc đánh giá khả năng bán điện dư nên bắt đầu từ biểu đồ phụ tải, thay vì chỉ dựa trên tổng điện năng trong hóa đơn tháng.
Phân tích phụ tải nhà máy: Cần dữ liệu gì trước khi đầu tư năng lượng?
Khi nào có thể thỏa thuận tỷ lệ cao hơn 50%?
Từ ngày Nghị định 243 có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2030, hai bên có thể thỏa thuận mua bán sản lượng điện dư với tỷ lệ cao hơn 50%.
Khả năng này đi kèm điều kiện: lưới điện tại khu vực đấu nối phải bảo đảm khả năng tiếp nhận, đồng thời việc mua bán phải đáp ứng yêu cầu về vận hành an toàn lưới điện và phương thức vận hành hệ thống điện.
Với doanh nghiệp, mức trên 50% vì vậy nên được xem là một cơ chế có điều kiện, không phải tỷ lệ mặc định cho mọi dự án.
Trong phương án tài chính, không nên sử dụng tỷ lệ cao hơn 50% làm kịch bản cơ sở khi khả năng tiếp nhận của lưới và phương án mua bán chưa được xác nhận.
BESS có liên quan như thế nào đến điện dư?
Nghị định 243 quy định sản lượng điện dư được mua bán có thể bao gồm sản lượng điện từ hệ thống lưu trữ, với điều kiện phần điện đó được tích từ nguồn điện mặt trời mái nhà.
Điểm này đặc biệt quan trọng với dự án kết hợp điện mặt trời và hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS).
Không nên mặc định toàn bộ điện năng xả ra từ BESS đều được tính là điện dư của nguồn điện mặt trời.
Nếu BESS có khả năng nhận điện từ nhiều nguồn, phương án vận hành, điều khiển và đo đếm cần được xác định từ giai đoạn thiết kế để làm rõ nguồn năng lượng nạp vào hệ thống lưu trữ và phạm vi năng lượng liên quan đến cơ chế mua bán điện dư.
Về kỹ thuật, việc lựa chọn BESS nên đi theo trình tự:
Phân tích phụ tải → xác định ứng dụng → xác định công suất và dung lượng → chiến lược điều khiển → tích hợp → EMS → vận hành.
Không nên chọn dung lượng pin trước rồi mới tìm bài toán sử dụng sau.
Tích hợp điện mặt trời và BESS cho nhà máy

kW và kWp không nên được sử dụng thay thế cho nhau
Trong quá trình hướng dẫn triển khai Nghị định 243 tại TP.HCM, đại diện Cục Điện lực lưu ý rằng công suất phát triển điện mặt trời mái nhà và sản lượng điện dư là hai thông số khác nhau.
Theo hướng dẫn này, công suất phát triển nguồn điện mặt trời mái nhà được xác định theo công suất của bộ chuyển đổi nghịch lưu, trong khi sản lượng điện phát theo bức xạ dùng để tính điện dư sử dụng công suất định mức của tấm quang điện, đơn vị kWp.
Vì vậy, kW và kWp không nên được dùng thay thế cho nhau khi mô tả quy mô hoặc điều kiện áp dụng của dự án.
Sự phân biệt này cũng không có nghĩa quy định đang đưa ra một tỷ lệ thiết kế cố định giữa công suất dàn pin và công suất bộ chuyển đổi nghịch lưu. Cấu hình thực tế vẫn phải được lựa chọn dựa trên điều kiện mái, bức xạ, phụ tải, thiết bị và mục tiêu vận hành của từng nhà máy.
Đo đếm cần được xem xét từ giai đoạn thiết kế
Với một dự án có phương án bán điện dư, đo đếm không nên được coi là hạng mục xử lý sau khi hệ thống đã hoàn thành.
Doanh nghiệp cần làm rõ sớm điểm đấu nối của nguồn điện, cấp điện áp thực tế, điểm giao nhận điện, phương án đo đếm, dữ liệu cần phục vụ mua bán điện và trách nhiệm của các bên theo trường hợp áp dụng.
Đối với dự án có BESS, thiết kế đo đếm còn liên quan đến cách xác định nguồn năng lượng nạp vào hệ thống lưu trữ.
EVNHCMC hiện đã triển khai chức năng đăng ký bán sản lượng điện dư và duy trì chức năng nghiệm thu kết nối hệ thống giám sát, điều khiển đối với hệ thống điện mặt trời mái nhà đấu nối ở cấp điện áp trung áp.
Từ góc độ dự án công nghiệp, điều này cho thấy đấu nối, đo đếm và điều khiển nên được xem như một phần của kiến trúc hệ thống ngay từ đầu, thay vì tách thành thủ tục cuối quá trình.
Chống phát ngược có áp dụng giống nhau cho mọi hệ thống không?
Không nên sử dụng một cấu hình chống phát ngược duy nhất cho mọi dự án.
Một điểm được Cục Điện lực làm rõ trong quá trình hướng dẫn triển khai là cấp điện áp mua điện của khách hàng không nhất thiết giống cấp đấu nối trực tiếp của nguồn điện mặt trời mái nhà.
Ví dụ, một doanh nghiệp có thể mua điện tại cấp 22 kV nhưng nguồn điện mặt trời thực tế đấu vào hệ thống 0,4 kV phía sau máy biến áp. Khi đó, cấp đấu nối trực tiếp của nguồn cần được xác định theo sơ đồ điện thực tế chứ không lấy mặc định theo cấp điện áp mua điện của khách hàng.
Do đó, trước khi xác định phương án chống phát ngược (Zero-Export) hoặc phạm vi tích hợp điều khiển, doanh nghiệp cần làm rõ điểm đấu nối, cấp điện áp và phương án bán hoặc không bán điện dư của chính nguồn điện mặt trời.
Các yêu cầu cụ thể vẫn cần được rà soát theo cấu hình dự án và quy định áp dụng tại thời điểm triển khai.
Được bán nhiều điện dư hơn có nghĩa nên lắp hệ thống lớn hơn?
Không thể đưa ra kết luận này chỉ từ thay đổi về cơ chế mua bán điện dư.
Công suất phù hợp của hệ thống điện mặt trời vẫn phụ thuộc vào phụ tải theo thời gian, điều kiện mái, khả năng tự sử dụng, hệ thống điện hiện hữu, điểm đấu nối, khả năng tiếp nhận của lưới và kế hoạch vận hành của nhà máy.
EVN cũng lưu ý rằng khả năng bán một phần điện dư không đồng nghĩa nên lựa chọn hệ thống có công suất càng lớn càng tốt; nhu cầu sử dụng điện và phương án đấu nối vẫn cần được xác định trước khi lựa chọn công suất.
Tương tự, việc nhà máy có điện dư tại một số thời điểm cũng chưa phải cơ sở để kết luận cần lắp BESS. Hệ thống lưu trữ chỉ nên được cấu hình sau khi ứng dụng, dữ liệu phụ tải và chiến lược vận hành đã đủ rõ.
Trước khi bán điện dư, doanh nghiệp cần kiểm tra gì?
Trước khi khóa cấu hình dự án hoặc đưa doanh thu bán điện dư vào phương án tài chính, doanh nghiệp nên làm rõ năm nhóm đầu vào:
- Điều kiện áp dụng: Nguồn điện của doanh nghiệp có thuộc trường hợp được bán sản lượng điện dư hay không?
- Phụ tải: Điện dư xuất hiện khi nào, ở mức độ nào và có ổn định theo lịch vận hành của nhà máy không?
- Đấu nối: Nguồn điện thực tế đấu nối ở đâu, tại cấp điện áp nào và khả năng tiếp nhận của lưới cần được xác nhận ra sao?
- Đo đếm và điều khiển: Công tơ, dữ liệu đo đếm, BESS và phương án chống phát ngược đã được xác định phù hợp với cấu hình dự án chưa?
- Phương án thương mại: Tỷ lệ điện dư và doanh thu dự kiến dựa trên điều kiện đã được xác nhận hay mới chỉ là giả định?
Có thể rút gọn logic này thành:
Có điện dư ≠ mặc nhiên được bán ≠ nên thiết kế dự án để tối đa hóa điện dư.
Với nhà máy, mục tiêu trước hết vẫn là cấu hình hệ thống phù hợp với phụ tải, vận hành, an toàn và hiệu quả đầu tư của chính cơ sở đó.
Bán điện dư là một đầu vào của thiết kế
Cơ chế bán điện dư nên được đưa vào bài toán thiết kế ngay từ đầu, nhưng không nên trở thành giả định thương mại chi phối toàn bộ cấu hình dự án.
Tỷ lệ điện dư, khả năng tiếp nhận của lưới, điểm đấu nối, phương án đo đếm, BESS và hệ thống điều khiển đều có thể ảnh hưởng đến kiến trúc kỹ thuật và phương án tài chính.
365Energy tiếp cận điện mặt trời, BESS, EMS và các giải pháp liên quan như những thành phần của một hệ thống năng lượng tích hợp cho cơ sở công nghiệp, theo phạm vi và yêu cầu thực tế của từng dự án.
Nếu doanh nghiệp đang đánh giá phương án điện mặt trời mái nhà có bán điện dư, bước phù hợp trước khi khóa công suất là phân tích phụ tải, đánh giá đấu nối, xác định phương án đo đếm và rà soát điều kiện áp dụng của dự án.
Tư vấn và thiết kế dự án năng lượng của 365Energy
Lưu ý: Nội dung được cập nhật theo các nguồn pháp lý và hướng dẫn công khai được kiểm tra đến ngày 02/10/2026. Bài viết cung cấp thông tin tổng quan, không thay thế tư vấn pháp lý, thiết kế kỹ thuật có thẩm quyền hoặc kết luận của cơ quan nhà nước, đơn vị điện lực đối với từng dự án cụ thể.
Nguồn pháp lý chính: Nghị định số 243/2026/NĐ-CP của Chính phủ, ban hành và có hiệu lực ngày 26/06/2026. Văn Bản Chính Phủ

